refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/
tủ lạnh

She put the milk in the refrigerator to keep it fresh.

Cô ấy đặt sữa vào tủ lạnh để giữ nó tươi.


trang trọng

Máy hoặc thiết bị dùng để làm lạnh và bảo quản thực phẩm, đồ uống.

The refrigerator is essential for preserving perishable foods.

Tủ lạnh là thiết yếu để bảo quản các loại thực phẩm dễ hỏng.

Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

refrigerator doorcửa tủ lạnhrefrigerator lightđèn tủ lạnhrefrigerator magnettấm từ tủ lạnh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Từ đồng nghĩa

'Fridge' là từ viết tắt phổ biến của 'refrigerator'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'refrigerare' (làm lạnh) + hậu tố '-ator' (thiết bị).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'refrigerator' là từ thông dụng hơn 'fridge'.

Phân tích từ

refriger
làm lạnh
root
+
-ator
thiết bị
suffix
Từ Điển Anh Việt