refrigerator
tủ lạnhShe put the milk in the refrigerator to keep it fresh.
Cô ấy đặt sữa vào tủ lạnh để giữ nó tươi.
trang trọng
Máy hoặc thiết bị dùng để làm lạnh và bảo quản thực phẩm, đồ uống.
The refrigerator is essential for preserving perishable foods.
Tủ lạnh là thiết yếu để bảo quản các loại thực phẩm dễ hỏng.
Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Từ đồng nghĩa
'Fridge' là từ viết tắt phổ biến của 'refrigerator'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'refrigerare' (làm lạnh) + hậu tố '-ator' (thiết bị).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'refrigerator' là từ thông dụng hơn 'fridge'.
Phân tích từ
refriger
làm lạnh
root-ator
thiết bị
suffixTừ Điển Anh Việt