Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refund

refund

/ˈriːfʌnd/
số tiền hoàn lại

The store gave me a refund for the defective product.

Cửa hàng đã hoàn tiền cho tôi vì sản phẩm bị hỏng.


Tài chính
trang trọng

Số tiền hoặc hàng hóa được trả lại cho khách hàng khi một giao dịch không thành công hoặc sản phẩm bị lỗi.

After the flight was canceled, the airline issued a full refund.

Sau khi chuyến bay bị hủy, hãng hàng không đã hoàn trả toàn bộ số tiền cho tôi.

Trong tài chính và kinh doanh, 'refund' thường liên quan đến các chính sách hoàn tiền của cửa hàng hoặc dịch vụ.

Kinh doanh
thông thường

Hoàn trả tiền hoặc hàng hóa do lỗi của nhà cung cấp.

I got a refund because the shoes didn't fit.

Tôi được hoàn tiền vì đôi giày không hợp chân.

Trong giao dịch hàng ngày, 'refund' thường được sử dụng khi khách hàng không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

full refundhoàn tiền toàn bộpartial refundhoàn tiền một phầnrefund policychính sách hoàn tiền

Từ đồng nghĩa

repaymentreturnreimbursement

Từ trái nghĩa

chargefeepayment

Cụm từ liên quan

get a refundcụm từ
được hoàn tiền
request a refundcụm từ
yêu cầu hoàn tiền

Mẹo hay

Sử dụng 'refund' trong giao dịch

Khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, hãy kiểm tra chính sách hoàn tiền của nhà cung cấp trước khi yêu cầu hoàn tiền.

Quy tắc vàng

Chính sách hoàn tiền

Mỗi cửa hàng hoặc dịch vụ có chính sách hoàn tiền khác nhau, hãy đọc kỹ trước khi mua hàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'refund' bắt nguồn từ tiếng Latin 'refundere', có nghĩa là 'trả lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'refund' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, từ 'hoàn tiền' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa này.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
fund
quỹ, tiền
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.