refund

/ˈriːfʌnd/
noun, verbTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Số tiền được trả lại cho khách hàng hoặc người mua khi họ trả tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ không được sử dụng hoặc không đáp ứng yêu cầu.

The company issued a full refund to customers affected by the defective product.

Công ty đã hoàn trả toàn bộ tiền cho khách hàng bị ảnh hưởng bởi sản phẩm lỗi.

If you're not satisfied with your purchase, you can request a refund within 30 days.

Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày.

💡

Trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, từ 'refund' thường liên quan đến các giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

thông thường

Hoàn trả tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ không được sử dụng hoặc không đáp ứng yêu cầu.

I got a refund for the concert tickets because the event was canceled.

Tôi được hoàn tiền cho vé concert vì sự kiện đã bị hủy.

She requested a refund for the damaged item.

Cô ấy yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị hỏng.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, từ 'refund' thường được sử dụng để chỉ việc hoàn trả tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

request a refundyêu cầu hoàn tiềnfull refundhoàn trả toàn bộ tiềnrefund policychính sách hoàn tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get a refundcụm từ
nhận được hoàn tiền
refundableadjective
có thể hoàn tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'refund' trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'refund' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ việc hoàn trả tiền cho khách hàng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hoàn tiền'.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng từ 'refund' trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ việc hoàn trả tiền cho khách hàng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hoàn tiền'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'refund' bắt nguồn từ tiếng Anh và được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và từ 'fund' (quỹ, tiền).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'refund' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ việc hoàn trả tiền cho khách hàng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hoàn tiền'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
fund
quỹ, tiền
root
Từ Điển Anh Việt