Looking up...
Many people seek refuge in the mountains during wars.
Nhiều người tìm nơi tị nạn trên núi trong thời chiến.
nơi an toàn để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn
The church became a refuge for the homeless during the storm.
Nhà thờ trở thành nơi tị nạn cho người vô gia cư trong cơn bão.
Thường dùng cho người tị nạn chính trị, nạn nhân thiên tai, hoặc động vật hoang dã.
sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn
She took refuge in her faith during difficult times.
Cô ấy tìm thấy sự bảo vệ trong đức tin của mình trong những lúc khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc tâm linh.
'Refuge' nhấn mạnh sự an toàn lâu dài hoặc nơi trốn tránh nguy hiểm, trong khi 'shelter' thường chỉ nơi trú ẩn tạm thời khỏi thời tiết xấu.
Từ tiếng Latin 'refugium' (nơi trốn tránh), gồm 're-' (lại, trở về) + 'fugere' (chạy trốn). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'refuge' vào thế kỷ 14.
Thường dùng cho người tị nạn chính trị, nạn nhân thiên tai, hoặc động vật hoang dã. Không nhầm lẫn với 'shelter' (nơi trú ẩn tạm thời) hay 'sanctuary' (nơi thiêng liêng).