reflexively

/rɪˈflɛksɪvli/
tự động phản xạ

She reflexively checked her phone when it buzzed.

Cô ấy tự động phản xạ kiểm tra điện thoại khi nó rung.


chung

Một cách tự động, không cần suy nghĩ hoặc cố ý.

He reflexively reached for his wallet when the bill arrived.

Anh ta tự động phản xạ lấy ví khi hóa đơn đến.

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra nhanh chóng và không cần suy nghĩ.

Cụm từ kết hợp

reflexively checkkiểm tra tự động phản xạreflexively respondtrả lời tự động phản xạ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'reflexively' khi muốn nhấn mạnh tính tự động của hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'reflexively' bắt nguồn từ 'reflex' (phản xạ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng, không cần suy nghĩ, như phản xạ cơ thể.

Phân tích từ

reflex
phản xạ
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt