Looking up...
Một cách tự động, không cần suy nghĩ hoặc cố ý.
He reflexively reached for his wallet when the bill arrived.
Anh ta tự động phản xạ lấy ví khi hóa đơn đến.
Thường dùng để mô tả hành động xảy ra nhanh chóng và không cần suy nghĩ.
Dùng 'reflexively' khi muốn nhấn mạnh tính tự động của hành động.
Từ 'reflexively' bắt nguồn từ 'reflex' (phản xạ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng, không cần suy nghĩ, như phản xạ cơ thể.