repetitive

/rɪˈpɛtətɪv/
adjectiveTrung cấp
chung

Được lặp lại nhiều lần, thiếu sự đa dạng hoặc sáng tạo.

The meeting was boring because the manager kept making repetitive points.

Cuộc họp buồn tẻ vì giám đốc luôn đưa ra những điểm lặp đi lặp lại.

💡

Thường dùng để mô tả việc lặp lại quá nhiều, gây cảm giác buồn tẻ hoặc thiếu sự hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

repetitive taskscông việc lặp đi lặp lạirepetitive behaviorhành vi lặp đi lặp lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, từ này thường dùng để mô tả các tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, tạo ra cảm giác buồn tẻ hoặc nhấn mạnh sự đơn điệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'repetitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repetitivus', có nghĩa là 'được lặp lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc lặp lại quá nhiều, gây cảm giác buồn tẻ hoặc thiếu sự hấp dẫn. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

re-
lặp lại
prefix
+
-petitive
liên quan đến việc lặp lại
suffix
Từ Điển Anh Việt