For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

periodic

/pɪˈrɪɒdɪk/
adjective★Trung cấp
chung

Xảy ra theo một chu kỳ hoặc khoảng thời gian cố định.

She takes periodic breaks to rest her eyes.

Cô ấy nghỉ mắt theo chu kỳ.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra theo lịch trình cố định.

chuyên ngành

Trong hóa học, có tính chất định kỳ (thuộc về bảng tuần hoàn).

The periodic table organizes elements by their atomic number.

Bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo số nguyên tử của chúng.

💡

Dùng để mô tả tính chất của các nguyên tố hóa học.

Cụm từ kết hợp

periodic tablebảng tuần hoànperiodic inspectionkiểm tra định kỳperiodic reviewđánh giá định kỳ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

periodic functioncụm từ
hàm tuần hoàn
periodic motioncụm từ
chuyển động tuần hoàn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'periodic' trong ngữ cảnh khoa học

Trong hóa học, 'periodic' thường liên quan đến bảng tuần hoàn và tính chất của các nguyên tố.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'periodic' và 'regular'

'Periodic' nhấn mạnh vào chu kỳ cố định, còn 'regular' chỉ đơn giản là thường xuyên mà không nhất thiết phải có chu kỳ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'periodic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'periodikos', có nghĩa là 'thuộc về chu kỳ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'periodic' thường dùng để mô tả sự kiện xảy ra theo chu kỳ cố định, có thể là hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm. Trong hóa học, nó đặc biệt dùng để mô tả tính chất của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn.

Phân tích từ

period
chu kỳ
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →