Looking up...
Xảy ra theo một chu kỳ hoặc khoảng thời gian cố định.
She takes periodic breaks to rest her eyes.
Cô ấy nghỉ mắt theo chu kỳ.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra theo lịch trình cố định.
Trong hóa học, có tính chất định kỳ (thuộc về bảng tuần hoàn).
The periodic table organizes elements by their atomic number.
Bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo số nguyên tử của chúng.
Dùng để mô tả tính chất của các nguyên tố hóa học.
Trong hóa học, 'periodic' thường liên quan đến bảng tuần hoàn và tính chất của các nguyên tố.
'Periodic' nhấn mạnh vào chu kỳ cố định, còn 'regular' chỉ đơn giản là thường xuyên mà không nhất thiết phải có chu kỳ.
Từ tiếng Anh 'periodic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'periodikos', có nghĩa là 'thuộc về chu kỳ'.
Trong tiếng Anh, 'periodic' thường dùng để mô tả sự kiện xảy ra theo chu kỳ cố định, có thể là hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm. Trong hóa học, nó đặc biệt dùng để mô tả tính chất của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn.