Looking up...
Được thực hiện hoặc nói lại nhiều lần.
She repeated her request for help.
Cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ một lần nữa.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện nhiều lần.
Từ 'repeated' thường dùng để mô tả sự lặp lại có chủ ý, không phải sự ngẫu nhiên.
Từ 'repeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere', có nghĩa là 'làm lại, nói lại'.
Từ này thường dùng để mô tả sự lặp lại của hành động hoặc lời nói, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.