profound

/prəˈfaʊnd/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Sâu sắc, có ý nghĩa sâu xa, ảnh hưởng lớn

The professor's profound insights into the issue impressed everyone.

Những quan sát sâu sắc của giáo sư về vấn đề này đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.

Cụm từ kết hợp

profound impacttác động sâu sắcprofound changesự thay đổi sâu sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'profundus', có nghĩa là 'sâu sắc'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những quan sát, ý tưởng hoặc tác động có ý nghĩa sâu sắc

Từ Điển Anh Việt