profound
/prəˈfaʊnd/adjective★Trung cấp— sâu sắc
trang trọng
Sâu sắc, sâu sắc đến mức khó hiểu hoặc khó diễn tả.
The philosopher's words had a profound impact on the students.
Các lời nói của nhà triết học đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sinh viên.
💡
Thường dùng để mô tả sự sâu sắc của tư tưởng, cảm xúc hoặc tác động.
trang trọng
Sâu, sâu rộng (về khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ).
The ocean is profound in some places.
Biển ở một số nơi rất sâu.
💡
Dùng để mô tả sự sâu rộng của không gian hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp
profound effecttác động sâu sắcprofound knowledgekiến thức sâu sắcprofound silencesự im lặng sâu sắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'profound' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự sâu sắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'profundus', có nghĩa là 'sâu, sâu rộng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự sâu sắc của tư tưởng, cảm xúc hoặc tác động. Có thể dùng để mô tả sự sâu rộng của không gian hoặc thời gian.
Phân tích từ
pro-
trước, trước đó
prefix-found
sâu, sâu rộng
rootTừ Điển Anh Việt