evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/noun★Trung cấp— đánh giá
trang trọng
Quá trình hoặc hành động đánh giá, xét định giá trị, hiệu suất hoặc chất lượng của một người, vật hoặc quá trình.
The company conducted an annual evaluation of its employees.
Công ty đã tiến hành đánh giá hàng năm đối với nhân viên của mình.
💡
Thường được sử dụng trong các trường hợp như đánh giá hiệu suất, đánh giá chất lượng hoặc đánh giá giá trị.
Cụm từ kết hợp
performance evaluationđánh giá hiệu suấtself-evaluationđánh giá tự đánh giáevaluation criteriatiêu chí đánh giá
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Từ 'evaluation' thường được sử dụng trong các bối cảnh như đánh giá hiệu suất, đánh giá chất lượng hoặc đánh giá giá trị.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'evaluation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'evaluare', có nghĩa là 'đánh giá, định giá'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như giáo dục, kinh doanh hoặc khoa học.
Phân tích từ
evalu
đánh giá
root-ation
hành động hoặc quá trình
suffixTừ Điển Anh Việt