Loading...
Loading...
Quá trình đánh giá hoặc xác định giá trị, chất lượng, hiệu quả của một đối tượng, quá trình, hoặc hệ thống.
The company conducted a thorough evaluation of its new marketing strategy.
Công ty đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng chiến lược tiếp thị mới của mình.
Trong lĩnh vực kinh doanh, đánh giá thường liên quan đến hiệu quả, hiệu suất hoặc giá trị của một dự án, sản phẩm hoặc chiến lược.
Quá trình đánh giá học sinh hoặc sinh viên để xác định trình độ, năng lực hoặc tiến bộ học tập của họ.
The teacher performed an evaluation of the students' understanding of the material.
Giáo viên đã tiến hành đánh giá sự hiểu biết của học sinh về nội dung học.
Trong giáo dục, đánh giá có thể bao gồm bài kiểm tra, bài tập, hoặc các phương pháp đánh giá khác.
Quá trình đánh giá tình trạng sức khỏe hoặc hiệu quả của một phương pháp điều trị y tế.
The doctor conducted an evaluation of the patient's condition before prescribing medication.
Bác sĩ đã tiến hành đánh giá tình trạng bệnh của bệnh nhân trước khi kê toa thuốc.
Trong y tế, đánh giá có thể bao gồm các xét nghiệm, chẩn đoán hoặc đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị.
Lưu ý rằng 'evaluation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'assessment' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
Khi tiến hành đánh giá, luôn cố gắng giữ sự khách quan và dựa trên các tiêu chí rõ ràng.
Từ gốc Latin 'evaluare' (đánh giá, xác định giá trị).
Từ 'evaluation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ (evaluate).