rate of return
/reɪt əv rɪˈtɜːrn/Tỷ lệ lợi nhuận hoặc lợi ích mà một đầu tư hoặc tài sản mang lại trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính bằng phần trăm.
The stock offered a high rate of return but with significant risk.
Cổ phiếu này mang lại tỷ lệ trả lại cao nhưng với rủi ro đáng kể.
Bonds typically provide a lower rate of return compared to stocks.
Trái phiếu thường cung cấp tỷ lệ trả lại thấp hơn so với cổ phiếu.
Thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một đầu tư.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'rate of return' và 'return on investment'
'Rate of return' thường chỉ tỷ lệ trả lại trong một khoảng thời gian nhất định, còn 'return on investment' (ROI) thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả tổng thể của một đầu tư.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị tính
Tỷ lệ trả lại thường được tính bằng phần trăm và có thể là dương (lợi nhuận) hoặc âm (lỗ nhuận).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'rate' (tỷ lệ) và 'return' (trả lại), dùng để mô tả hiệu quả của một đầu tư.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư để so sánh hiệu quả giữa các lựa chọn đầu tư khác nhau.