Looking up...
Investors compare the rate of return on different assets.
Những nhà đầu tư so sánh tỷ lệ trả lại của các tài sản khác nhau.
Tỷ lệ lợi nhuận hoặc lợi ích mà một đầu tư hoặc tài sản mang lại trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính bằng phần trăm.
The stock offered a high rate of return but with significant risk.
Cổ phiếu này mang lại tỷ lệ trả lại cao nhưng với rủi ro đáng kể.
Bonds typically provide a lower rate of return compared to stocks.
Trái phiếu thường cung cấp tỷ lệ trả lại thấp hơn so với cổ phiếu.
Thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một đầu tư.
'Rate of return' thường chỉ tỷ lệ trả lại trong một khoảng thời gian nhất định, còn 'return on investment' (ROI) thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả tổng thể của một đầu tư.
Tỷ lệ trả lại thường được tính bằng phần trăm và có thể là dương (lợi nhuận) hoặc âm (lỗ nhuận).
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'rate' (tỷ lệ) và 'return' (trả lại), dùng để mô tả hiệu quả của một đầu tư.
Thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư để so sánh hiệu quả giữa các lựa chọn đầu tư khác nhau.