rating

/ˈreɪtɪŋ/
nounTrung cấp đánh giá
chung

Số điểm hoặc xếp hạng cho biết chất lượng, hiệu suất hoặc mức độ thích thích của một vật, dịch vụ hoặc người.

This restaurant has a five-star rating.

Quán ăn này có xếp hạng năm sao.

Her performance rating at work is excellent.

Đánh giá hiệu suất của cô ấy tại công ty rất xuất sắc.

💡

Thường được biểu thị bằng số, sao hoặc các hình thức khác.

🏥Y học
chuyên ngành

Sự xếp hạng hoặc phân loại theo tiêu chí nhất định, như tuổi tác, khả năng hoặc mức độ nghiêm trọng.

The patient's pain rating was assessed as severe.

Đánh giá mức độ đau của bệnh nhân là nặng.

💡

Trong y học, có thể dùng để đánh giá triệu chứng hoặc tình trạng của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

high ratingđánh giá caolow ratingđánh giá thấprating systemhệ thống xếp hạng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rating systemcụm từ
hệ thống xếp hạng
rating scalecụm từ
thang đo đánh giá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'rating' thường dùng để chỉ số điểm hoặc xếp hạng, không phải là quá trình đánh giá.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Trong nhiều trường hợp, 'rating' được biểu thị bằng số hoặc sao, ví dụ như '5 sao' hoặc '9.5/10'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rating' có nguồn gốc từ động từ 'rate', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'xếp hạng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đánh giá sản phẩm, dịch vụ, phim ảnh, hoặc hiệu suất công việc.

Phân tích từ

rate
đánh giá
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt