quantum-safe

/ˈkwɒntəm seɪf/
adjectiveNâng cao
💻Công nghệ
chuyên ngành

Được bảo vệ hoặc an toàn trước các tấn công từ máy tính lượng tử, đặc biệt là trong mã hóa và truyền thông an toàn.

Quantum-safe algorithms are being developed to secure blockchain networks.

Các thuật toán an toàn trước máy tính lượng tử đang được phát triển để bảo vệ mạng lưới blockchain.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin và công nghệ lượng tử.

Cụm từ kết hợp

quantum-safe encryptionmã hóa an toàn trước máy tính lượng tửquantum-safe algorithmthuật toán an toàn trước máy tính lượng tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

post-quantum cryptographycụm từ
mã hóa sau lượng tử

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài giảng về bảo mật thông tin và công nghệ lượng tử.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như bảo mật thông tin và công nghệ lượng tử.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quantum' (lượng tử) và 'safe' (an toàn), đề cập đến các hệ thống hoặc thuật toán có thể chống lại các tấn công từ máy tính lượng tử.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin và công nghệ lượng tử để mô tả các hệ thống hoặc thuật toán có khả năng chống lại các tấn công từ máy tính lượng tử.

Phân tích từ

quantum
lượng tử
root
+
safe
an toàn
root
Từ Điển Anh Việt