number

/ˈnʌmbər/
nounCơ bản số
chung

Một khái niệm đại diện cho một lượng hoặc thứ tự, thường được biểu diễn bằng chữ số hoặc từ.

The number of students in the class is thirty.

Số lượng học sinh trong lớp là ba mươi.

💡

Trong tiếng Anh, 'number' có thể dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.

thông thường

Số điện thoại hoặc mã định danh.

Can you give me your number?

Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không?

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'number' thường đề cập đến số điện thoại.

Cụm từ kết hợp

phone numbersố điện thoạihouse numbersố nhàlottery numbersố xổ số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'number' trong ngữ cảnh số lượng

Khi muốn nói về số lượng, bạn có thể dùng 'number' hoặc 'amount'. Ví dụ: 'A number of people attended the meeting' (Một số người đã tham dự cuộc họp).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'number' và 'amount'

'Number' thường dùng cho các vật thể có thể đếm được, còn 'amount' dùng cho các vật thể không đếm được. Ví dụ: 'number of books' (số lượng sách) và 'amount of water' (số lượng nước).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'numerus', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'số'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'number' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ số lượng hoặc thứ tự. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'đếm' hoặc 'gán số cho'.

Phân tích từ

num
số
prefix
+
-ber
đếm
suffix
Từ Điển Anh Việt