Looking up...
Có khả năng xảy ra hoặc được dự kiến trong tương lai.
The company is looking for prospective employees.
Công ty đang tìm kiếm những nhân viên tiềm năng.
This investment has great prospective returns.
Đầu tư này có lợi nhuận tiềm năng rất lớn.
Thường dùng để mô tả khả năng hoặc tiềm năng trong tương lai.
Khi nói về sinh viên hoặc học sinh, 'prospective' thường dùng để chỉ những người có khả năng hoặc tiềm năng.
Từ gốc Latin 'prospectus' (tương lai, khả năng).
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, kinh doanh, hoặc đầu tư để mô tả khả năng hoặc tiềm năng.