Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. program

program

/ˈproʊɡræm/
chương trình

She wrote a program to organize her files.

Cô ấy viết một chương trình để sắp xếp tệp tin của mình.


trang trọng

Một tập hợp các hướng dẫn hoặc lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

The programmer wrote a program to analyze the data.

Người lập trình viết một chương trình để phân tích dữ liệu.

Trong ngữ cảnh này, 'program' thường được dùng để chỉ phần mềm hoặc mã nguồn.

trang trọng

Một kế hoạch hoặc chương trình hoạt động được thiết kế để đạt được một mục tiêu nhất định, thường trong một tổ chức hoặc sự kiện.

The company has a program to train new employees.

Công ty có một chương trình đào tạo nhân viên mới.

Trong ngữ cảnh này, 'program' có thể được dịch là 'chương trình' hoặc 'kế hoạch'.

thông thường

Một chương trình truyền hình hoặc radio được phát sóng theo một lịch trình cố định.

I watched a program about wildlife on TV last night.

Tối qua, tôi xem một chương trình về động vật hoang dã trên TV.

Trong ngữ cảnh này, 'program' thường được dùng để chỉ một chương trình truyền hình hoặc radio.

Cụm từ kết hợp

computer programchương trình máy tínhtraining programchương trình đào tạoTV programchương trình truyền hình

Từ đồng nghĩa

softwareapplicationplanschedule

Từ trái nghĩa

disorderchaosunplanned

Cụm từ liên quan

to programđộng từ cụm
viết chương trình hoặc lập trình
programming languagecụm từ
ngôn ngữ lập trình

Mẹo hay

Sử dụng 'program' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về phần mềm hoặc mã nguồn, hãy sử dụng 'program' để chỉ một tập hợp các lệnh hoặc hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ lập trình.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'program' và 'software'

'Program' thường được dùng để chỉ một phần mềm cụ thể hoặc một tập hợp các lệnh, trong khi 'software' thường được dùng để chỉ một tập hợp các phần mềm hoặc hệ thống phần mềm.

Nguồn gốc từ

Từ 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là 'được viết trước' hoặc 'được chuẩn bị trước'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để chỉ một danh sách các sự kiện hoặc một kế hoạch.

Ghi chú sử dụng

Từ 'program' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường được dùng để chỉ phần mềm hoặc mã nguồn. Trong lĩnh vực giáo dục hoặc kinh doanh, nó có thể được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc chương trình đào tạo. Trong lĩnh vực truyền thông, nó thường được dùng để chỉ một chương trình truyền hình hoặc radio.

Phân tích từ

pro
trước, trước khi
prefix
+
gram
được viết, được chuẩn bị
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.