program
/ˈproʊɡræm/Một tập hợp các hướng dẫn hoặc lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
The programmer wrote a program to analyze the data.
Người lập trình viết một chương trình để phân tích dữ liệu.
Trong ngữ cảnh này, 'program' thường được dùng để chỉ phần mềm hoặc mã nguồn.
Một kế hoạch hoặc chương trình hoạt động được thiết kế để đạt được một mục tiêu nhất định, thường trong một tổ chức hoặc sự kiện.
The company has a program to train new employees.
Công ty có một chương trình đào tạo nhân viên mới.
Trong ngữ cảnh này, 'program' có thể được dịch là 'chương trình' hoặc 'kế hoạch'.
Một chương trình truyền hình hoặc radio được phát sóng theo một lịch trình cố định.
I watched a program about wildlife on TV last night.
Tối qua, tôi xem một chương trình về động vật hoang dã trên TV.
Trong ngữ cảnh này, 'program' thường được dùng để chỉ một chương trình truyền hình hoặc radio.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'program' trong ngữ cảnh công nghệ
Khi nói về phần mềm hoặc mã nguồn, hãy sử dụng 'program' để chỉ một tập hợp các lệnh hoặc hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ lập trình.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'program' và 'software'
'Program' thường được dùng để chỉ một phần mềm cụ thể hoặc một tập hợp các lệnh, trong khi 'software' thường được dùng để chỉ một tập hợp các phần mềm hoặc hệ thống phần mềm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là 'được viết trước' hoặc 'được chuẩn bị trước'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để chỉ một danh sách các sự kiện hoặc một kế hoạch.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'program' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường được dùng để chỉ phần mềm hoặc mã nguồn. Trong lĩnh vực giáo dục hoặc kinh doanh, nó có thể được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc chương trình đào tạo. Trong lĩnh vực truyền thông, nó thường được dùng để chỉ một chương trình truyền hình hoặc radio.