without presumption
/ˌwɪθaʊt pɹɪˈzʌmpʃən/phrase★Trung cấp— không tự phụ
trang trọng
Một cách hành động hoặc thái độ không tự phụ, không tự tin quá mức, và không giả định rằng mình có quyền hoặc sự ưu việt hơn người khác.
He spoke to the audience without presumption, showing humility and respect.
Anh ấy nói với khán giả không tự phụ, thể hiện sự kính trọng và khiêm tốn.
💡
Thường dùng để mô tả thái độ khiêm tốn và tôn trọng người khác.
Cụm từ kết hợp
act without presumptionhành động không tự phụspeak without presumptionnói không tự phụ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng để mô tả thái độ khiêm tốn và tôn trọng người khác trong giao tiếp.
⚡Quy tắc vàng
Thái độ khiêm tốn
Sử dụng 'without presumption' để nhấn mạnh sự tôn trọng và khiêm tốn trong giao tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'presumption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesumptio', có nghĩa là 'sự giả định' hoặc 'sự tự phụ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu khiêm tốn và tôn trọng người khác.
Phân tích từ
without
không
prefixpresumption
sự tự phụ
rootTừ Điển Anh Việt