Looking up...
She approached the task without presumption.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ không tự phụ.
Một cách hành động hoặc thái độ không tự phụ, không tự tin quá mức, và không giả định rằng mình có quyền hoặc sự ưu việt hơn người khác.
He spoke to the audience without presumption, showing humility and respect.
Anh ấy nói với khán giả không tự phụ, thể hiện sự kính trọng và khiêm tốn.
Thường dùng để mô tả thái độ khiêm tốn và tôn trọng người khác.
Dùng để mô tả thái độ khiêm tốn và tôn trọng người khác trong giao tiếp.
Sử dụng 'without presumption' để nhấn mạnh sự tôn trọng và khiêm tốn trong giao tiếp.
Từ 'presumption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesumptio', có nghĩa là 'sự giả định' hoặc 'sự tự phụ'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu khiêm tốn và tôn trọng người khác.