unrealistic

/ˌʌnriˈælɪstɪk/
adjectiveTrung cấp không thực tế
thông thường

Không thực tế, không có khả năng xảy ra hoặc không thể thực hiện được.

She had unrealistic dreams about becoming a famous singer overnight.

Cô ấy có những giấc mơ không thực tế về việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng trong một đêm.

💡

Thường dùng để mô tả những mong đợi hoặc kế hoạch không thể thực hiện được.

Cụm từ kết hợp

unrealistic expectationsnhững kỳ vọng không thực tếunrealistic goalsnhững mục tiêu không thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả những điều không thể thực hiện hoặc không có khả năng xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'realistic' (thực tế).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những kế hoạch hoặc mong đợi không thể thực hiện được.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
realistic
thực tế
root
Từ Điển Anh Việt