unrealistic
/ˌʌnriˈælɪstɪk/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Không thực tế, không có khả năng xảy ra trong thực tế
His expectations were unrealistic.
Những kỳ vọng của anh ấy không thực tế.
The plan seems unrealistic given the budget constraints.
Kế hoạch này có vẻ không thực tế khi xem xét những hạn chế về ngân sách.
💡
Thường dùng để mô tả những điều không thể thực hiện được hoặc không hợp lý.
Cụm từ kết hợp
unrealistic expectationsnhững kỳ vọng không thực tếunrealistic goalsnhững mục tiêu không thực tếunrealistic demandsnhững yêu cầu không thực tế
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ này khi muốn chỉ ra những điều không thể thực hiện được hoặc không hợp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'realistic' (thực tế), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những điều không thể thực hiện được hoặc không hợp lý trong tình huống hiện tại.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixrealistic
thực tế
rootTừ Điển Anh Việt