Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

powerless

/ˈpaʊərləs/
bất lực

She felt powerless to stop the injustice.

Cô ấy cảm thấy bất lực khi không thể ngăn chặn sự bất công.


chung

không có quyền lực hoặc khả năng hành động

The citizens were powerless against the corrupt government.

Người dân bất lực trước chính phủ tham nhũng.

He felt powerless to change the situation.

Anh ấy cảm thấy bất lực trước việc thay đổi tình hình.

Thường dùng để diễn tả sự bất lực trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc cá nhân.

chung

không có năng lượng hoặc sức mạnh

After the long hike, I was completely powerless.

Sau chuyến đi bộ dài, tôi hoàn toàn kiệt sức.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

feel powerlesscảm thấy bất lựcrender someone powerlesskhiến ai đó bất lực

Từ đồng nghĩa

helplessincapableineffectiveweak

Từ trái nghĩa

powerfulstrongcapableeffective

Mẹo hay

Phân biệt 'powerless' và 'helpless'

'Powerless' nhấn mạnh sự thiếu quyền lực hoặc khả năng hành động (thường trong bối cảnh xã hội/chính trị), trong khi 'helpless' nhấn mạnh sự yếu đuối hoặc không thể tự bảo vệ (thường trong bối cảnh cá nhân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'powerless' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'powerless' để diễn tả sự mệt mỏi thể chất thông thường (dùng 'exhausted' hoặc 'weak' thay thế).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'power' (quyền lực, sức mạnh) + hậu tố '-less' (thiếu, không có), xuất hiện vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất lực hoặc thiếu quyền lực. Trong ngữ cảnh chính trị, nó có thể ám chỉ sự đàn áp hoặc bất công.

Phân tích từ

power
quyền lực, sức mạnh
root
+
-less
thiếu, không có
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.