Looking up...
She felt powerless to stop the injustice.
Cô ấy cảm thấy bất lực khi không thể ngăn chặn sự bất công.
không có quyền lực hoặc khả năng hành động
The citizens were powerless against the corrupt government.
Người dân bất lực trước chính phủ tham nhũng.
He felt powerless to change the situation.
Anh ấy cảm thấy bất lực trước việc thay đổi tình hình.
Thường dùng để diễn tả sự bất lực trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc cá nhân.
không có năng lượng hoặc sức mạnh
After the long hike, I was completely powerless.
Sau chuyến đi bộ dài, tôi hoàn toàn kiệt sức.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.
'Powerless' nhấn mạnh sự thiếu quyền lực hoặc khả năng hành động (thường trong bối cảnh xã hội/chính trị), trong khi 'helpless' nhấn mạnh sự yếu đuối hoặc không thể tự bảo vệ (thường trong bối cảnh cá nhân).
Tránh dùng 'powerless' để diễn tả sự mệt mỏi thể chất thông thường (dùng 'exhausted' hoặc 'weak' thay thế).
Kết hợp từ 'power' (quyền lực, sức mạnh) + hậu tố '-less' (thiếu, không có), xuất hiện vào thế kỷ 16.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất lực hoặc thiếu quyền lực. Trong ngữ cảnh chính trị, nó có thể ám chỉ sự đàn áp hoặc bất công.