powerful

/ˈpaʊərfəl/
adjectiveTrung cấp
chung

Có sức mạnh lớn, có khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ.

She is a powerful speaker who can inspire audiences.

Cô ấy là một diễn giả mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng cho khán giả.

💡

Thường dùng để mô tả sức mạnh vật lý, sức ảnh hưởng hoặc khả năng.

trang trọng

Có sức mạnh tinh thần hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nhất định.

The company has a powerful influence in the tech industry.

Công ty có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.

💡

Dùng để mô tả sức mạnh trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

powerful engineđộng cơ mạnh mẽpowerful argumentlý luận mạnh mẽpowerful influencesức ảnh hưởng lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

powerful presencecụm từ
sự hiện diện mạnh mẽ
powerful toolcụm từ
công cụ mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'powerful' thường dùng để mô tả sức mạnh của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân trong lĩnh vực chính trị.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sức mạnh nhỏ

Từ 'powerful' chỉ dùng cho sức mạnh lớn, không dùng cho sức mạnh nhỏ hoặc trung bình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'power' (sức mạnh) + hậu tố '-ful' (có tính chất của).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'powerful' thường dùng để mô tả sức mạnh vật lý, sức ảnh hưởng hoặc khả năng. Nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến xã hội.

Phân tích từ

power
sức mạnh
root
+
-ful
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt