helpless
không thể tự giúp mìnhShe felt helpless when her child was sick.
Cô ấy cảm thấy không thể tự giúp mình khi con mình bị ốm.
thông thường
Không thể tự giúp mình hoặc không có khả năng giải quyết vấn đề.
The victim was left helpless after the accident.
Người bị nạn bị bỏ lại không thể tự giúp mình sau tai nạn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có khả năng hành động hoặc tự bảo vệ.
Cụm từ kết hợp
feel helplesscảm thấy không thể tự giúp mìnhbecome helplesstrở nên không thể tự giúp mình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi không thể tự giúp mình, chứ không chỉ là tình trạng thể chất.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'help' (giúp đỡ) + hậu tố '-less' (không có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất khi không thể tự giúp mình.
Phân tích từ
help
giúp đỡ
root-less
không có
suffixTừ Điển Anh Việt