helpless

/ˈhɛlpləs/
không thể tự giúp mình

She felt helpless when her child was sick.

Cô ấy cảm thấy không thể tự giúp mình khi con mình bị ốm.


thông thường

Không thể tự giúp mình hoặc không có khả năng giải quyết vấn đề.

The victim was left helpless after the accident.

Người bị nạn bị bỏ lại không thể tự giúp mình sau tai nạn.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có khả năng hành động hoặc tự bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

feel helplesscảm thấy không thể tự giúp mìnhbecome helplesstrở nên không thể tự giúp mình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

feel helplesscụm từ
cảm thấy không thể tự giúp mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi không thể tự giúp mình, chứ không chỉ là tình trạng thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'help' (giúp đỡ) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất khi không thể tự giúp mình.

Phân tích từ

help
giúp đỡ
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt