Looking up...
Có khả năng tạo ra kết quả mong muốn hoặc đạt được mục tiêu.
This medicine is very effective against headaches.
Thuốc này rất hiệu quả chống đau đầu.
Thường dùng để mô tả sự hiệu quả của một phương pháp, chính sách, hoặc phương tiện nào đó.
Từ 'effective' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự hiệu quả của một phương pháp hoặc chính sách.
'Effective' nhấn mạnh đến kết quả mong muốn, còn 'efficient' nhấn mạnh đến việc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu.
Từ gốc Latin 'effectivus', có nghĩa là 'có khả năng tạo ra kết quả'.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự hiệu quả của một hành động, chính sách, hoặc phương pháp.