effective
hiệu quảThe new policy was effective in reducing pollution.
Chính sách mới hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm.
Có khả năng tạo ra kết quả mong muốn hoặc đạt được mục tiêu.
This medicine is very effective against headaches.
Thuốc này rất hiệu quả chống đau đầu.
Thường dùng để mô tả sự hiệu quả của một phương pháp, chính sách, hoặc phương tiện nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'effective' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự hiệu quả của một phương pháp hoặc chính sách.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'effective' và 'efficient'
'Effective' nhấn mạnh đến kết quả mong muốn, còn 'efficient' nhấn mạnh đến việc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'effectivus', có nghĩa là 'có khả năng tạo ra kết quả'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự hiệu quả của một hành động, chính sách, hoặc phương pháp.