effective

/ɪˈfɛktɪv/
hiệu quả

The new policy was effective in reducing pollution.

Chính sách mới hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm.


trang trọng

Có khả năng tạo ra kết quả mong muốn hoặc đạt được mục tiêu.

This medicine is very effective against headaches.

Thuốc này rất hiệu quả chống đau đầu.

Thường dùng để mô tả sự hiệu quả của một phương pháp, chính sách, hoặc phương tiện nào đó.

Cụm từ kết hợp

effective immediatelyhiệu lực ngay lập tứceffective communicationsự giao tiếp hiệu quảeffective solutiongiải pháp hiệu quả

Cụm từ liên quan

take effectcụm từ
bắt đầu có hiệu lực
come into effectcụm từ
bắt đầu có hiệu lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'effective' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự hiệu quả của một phương pháp hoặc chính sách.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'effective' và 'efficient'

'Effective' nhấn mạnh đến kết quả mong muốn, còn 'efficient' nhấn mạnh đến việc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'effectivus', có nghĩa là 'có khả năng tạo ra kết quả'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự hiệu quả của một hành động, chính sách, hoặc phương pháp.

Phân tích từ

effect
kết quả
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt