bone of contention
/boʊn əv kənˈtɛnʃən/Một vấn đề hoặc chủ đề gây tranh cãi hoặc xung đột giữa các bên, thường liên quan đến quyền lợi, quan điểm hoặc lợi ích khác nhau.
The inheritance was a bone of contention among the siblings.
Di sản đã là một vấn đề gây tranh cãi giữa các anh chị em.
The new policy became a bone of contention in the company.
Chính sách mới trở thành một vấn đề gây tranh cãi trong công ty.
Thường được sử dụng để mô tả các tranh chấp kéo dài hoặc gây căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân, chính trị hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh
Thường được sử dụng để mô tả các tranh chấp kéo dài hoặc gây căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân, chính trị hoặc kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tranh chấp nhỏ
Không nên sử dụng cho các tranh chấp nhỏ hoặc không quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và có nguồn gốc từ ý tưởng về một xương (bone) được tranh chấp (contention) giữa các con chó, tượng trưng cho sự tranh chấp gay go.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, các cuộc đàm phán hoặc các tình huống xã hội nơi các bên có quan điểm trái ngược nhau.