overseas

/ˌoʊvərˈsiːz/
adjectiveTrung cấp💡 ngoài nước
chung

Thuộc về hoặc nằm ở nước ngoài, không phải trong nước.

Many students study overseas to gain international experience.

Nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có kinh nghiệm quốc tế.

💡

Thường dùng để chỉ việc làm, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài.

Cụm từ kết hợp

study overseashọc ở nước ngoàiwork overseaslàm việc ở nước ngoàitravel overseasdu lịch nước ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Overseas thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc địa điểm ở nước ngoài, không dùng để chỉ người (dùng 'foreigner' hoặc 'expat').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (qua) và 'seas' (biển), ban đầu dùng để chỉ các quốc gia nằm bên kia biển so với người nói.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc làm, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

over
quá, vượt qua
prefix
+
seas
biển
root
Từ Điển Anh Việt