abroad
/əˈbrɔːd/Ở một quốc gia khác ngoài nước của mình, thường để học tập, làm việc hoặc du lịch.
Many students go abroad to study at top universities.
Nhiều sinh viên đi nước ngoài để học tại các trường đại học hàng đầu.
He has been living abroad for five years.
Anh ấy đã sống ở nước ngoài trong năm năm qua.
Thường dùng để chỉ việc sống hoặc làm việc ở nước ngoài lâu dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'abroad' thường dùng để chỉ việc sống hoặc làm việc ở nước ngoài lâu dài, không dùng cho việc đi du lịch ngắn ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc du lịch
Đừng dùng 'abroad' để chỉ việc đi du lịch ngắn ngày, dùng 'travel' hoặc 'visit' thay vào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'abroad' có nghĩa là 'ở xa' hoặc 'ở nước ngoài', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'abrede' (từ 'a-' + 'broad').
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc sống, học tập hoặc làm việc ở một quốc gia khác. Có thể dùng với các động từ như 'go', 'live', 'study', 'work'.