For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

paid

/peɪd/
verb★Trung cấp
thông thường

Đã trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

He paid the bill after dinner.

Anh ấy đã trả hóa đơn sau bữa ăn tối.

💡

Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

trang trọng

Đã chi trả, bồi thường, hoặc hoàn lại tiền.

The company paid compensation to the affected employees.

Công ty đã bồi thường cho những nhân viên bị ảnh hưởng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

paid in fullđã trả hết tiềnpaid on timeđã trả đúng hạnpaid in advanceđã trả trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

paid leavecụm từ
nghỉ có lương
paid vacationcụm từ
nghỉ mát có lương

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Paid là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'pay', nên thường dùng trong câu đã hoàn thành.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'pay'

Paid chỉ dùng khi hành động trả tiền đã hoàn thành, còn 'pay' dùng cho hành động đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành.

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ 'pay' (trả tiền) ở thì quá khứ và phân từ quá khứ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động đã hoàn thành của việc trả tiền.

Phân tích từ

pay
trả tiền
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →