Looking up...
Đã trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
He paid the bill after dinner.
Anh ấy đã trả hóa đơn sau bữa ăn tối.
Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Đã chi trả, bồi thường, hoặc hoàn lại tiền.
The company paid compensation to the affected employees.
Công ty đã bồi thường cho những nhân viên bị ảnh hưởng.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Paid là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'pay', nên thường dùng trong câu đã hoàn thành.
Paid chỉ dùng khi hành động trả tiền đã hoàn thành, còn 'pay' dùng cho hành động đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành.
Từ động từ 'pay' (trả tiền) ở thì quá khứ và phân từ quá khứ.
Thường dùng để chỉ hành động đã hoàn thành của việc trả tiền.