paid
đã trả tiềnShe paid for her coffee before leaving.
Cô ấy đã trả tiền cho cà phê trước khi đi.
Đã trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
He paid the bill after dinner.
Anh ấy đã trả hóa đơn sau bữa ăn tối.
Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Đã chi trả, bồi thường, hoặc hoàn lại tiền.
The company paid compensation to the affected employees.
Công ty đã bồi thường cho những nhân viên bị ảnh hưởng.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng thời
Paid là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'pay', nên thường dùng trong câu đã hoàn thành.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'pay'
Paid chỉ dùng khi hành động trả tiền đã hoàn thành, còn 'pay' dùng cho hành động đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành.
Nguồn gốc từ
Từ động từ 'pay' (trả tiền) ở thì quá khứ và phân từ quá khứ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động đã hoàn thành của việc trả tiền.