Looking up...
Nổi bật, ấn tượng hơn những người hoặc vật khác, thường là một cách tích cực.
His confidence helps him stand out in job interviews.
Sự tự tin của anh ấy giúp anh ấy nổi bật trong các cuộc phỏng vấn việc làm.
The red car stood out among the black ones.
Cái xe đỏ nổi bật giữa những chiếc xe đen.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng.
Thường dùng để mô tả sự nổi bật tích cực, không dùng để chỉ sự khác biệt tiêu cực.
Từ ghép của 'stand' (đứng) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là 'đứng ra ngoài' để được nhìn thấy rõ hơn.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như nghệ thuật, công việc, hoặc các tình huống xã hội.