Looking up...
This software is out of date and needs an update.
Phần mềm này đã lỗi thời và cần cập nhật.
không còn hợp thời, lỗi thời
The textbook is out of date; it doesn’t include recent research.
Cuốn sách giáo khoa này đã lỗi thời; nó không bao gồm những nghiên cứu gần đây.
Her fashion sense is out of date by at least a decade.
Gu thời trang của cô ấy đã lỗi thời ít nhất một thập kỷ rồi.
Thường dùng để chỉ thông tin, công nghệ, phong cách hoặc ý tưởng không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
'Out of date' thường chỉ thông tin, kiến thức hoặc vật dụng không còn phù hợp với thời hiện tại, trong khi 'outdated' thường ám chỉ công nghệ, hệ thống hoặc phương pháp lỗi thời. Ví dụ: 'an out of date calendar' (lịch cũ) vs. 'an outdated computer' (máy tính cũ).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự không còn phù hợp với thời đại, thường liên quan đến thông tin, phong cách hoặc vật dụng cụ thể. Không dùng để chỉ sự cũ kỹ về mặt vật lý (ví dụ: 'an out of date book' không ám chỉ sách cũ xấu, mà chỉ sách chứa thông tin lỗi thời).
Combination of 'out' (beyond) + 'of' (from) + 'date' (a particular time). First recorded in the early 19th century, originally referring to time periods beyond the current one.
Có thể đứng trước danh từ (out of date software) hoặc đứng sau động từ liên kết (The software is out of date). Không nên nhầm lẫn với 'outdated' (thường chỉ công nghệ) hay 'old-fashioned' (chỉ phong cách).