alignment
/əˈlaɪnmənt/Sự sắp xếp các vật thể theo một hàng hoặc theo một hướng nhất định để tạo ra sự đồng đều hoặc sự phù hợp.
The alignment of the teeth is crucial for proper chewing.
Sự sắp xếp của răng rất quan trọng để nhai thực phẩm một cách đúng cách.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, y học, và thiết kế.
Sự phù hợp hoặc sự đồng thuận giữa các ý kiến, hành động, hoặc mục tiêu.
There is a strong alignment between the company's goals and employee values.
Có sự phù hợp mạnh mẽ giữa mục tiêu của công ty và giá trị của nhân viên.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh và quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong kỹ thuật, 'alignment' thường đề cập đến sự sắp xếp chính xác của các bộ phận.
⚡Quy tắc vàng
Sự phù hợp
'Alignment' có thể dùng để chỉ sự phù hợp trong ý kiến hoặc mục tiêu, không chỉ sự sắp xếp vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ad-' (toward) và 'linere' (to arrange).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'alignment' có thể dùng để chỉ sự sắp xếp vật lý hoặc sự phù hợp trong ý kiến hoặc mục tiêu.