ecstatic
vui vẻ đến cực điểmShe was ecstatic when she received the good news.
Cô ấy rất vui vẻ đến cực điểm khi nhận được tin tốt.
Vui vẻ đến mức cao nhất, hạnh phúc đến mức không thể miêu tả bằng từ ngữ.
The fans were ecstatic after their team won the championship.
Cá nhân hâm mộ rất vui vẻ sau khi đội của họ giành được chức vô địch.
He felt ecstatic when he finally achieved his dream.
Anh ấy cảm thấy vui vẻ đến cực điểm khi cuối cùng đã đạt được giấc mơ của mình.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hạnh phúc mạnh mẽ
Từ 'ecstatic' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự kiện đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ecstaticus', có nghĩa là 'ngoài mình' hoặc 'bị cuốn hút'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự kiện đặc biệt.