ecstatic

/ɪkˈstætɪk/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Vui vẻ đến mức cao nhất, hạnh phúc đến mức không thể miêu tả bằng từ ngữ.

The fans were ecstatic after their team won the championship.

Cá nhân hâm mộ rất vui vẻ sau khi đội của họ giành được chức vô địch.

He felt ecstatic when he finally achieved his dream.

Anh ấy cảm thấy vui vẻ đến cực điểm khi cuối cùng đã đạt được giấc mơ của mình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

ecstatic joyniềm vui vẻ đến cực điểmecstatic happinesshạnh phúc đến mức cao nhấtecstatic reactionphản ứng vui vẻ đến mức cao nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hạnh phúc mạnh mẽ

Từ 'ecstatic' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự kiện đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ecstaticus', có nghĩa là 'ngoài mình' hoặc 'bị cuốn hút'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự kiện đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt