Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be on top of the world

be on top of the world

/biː ɒn tɒp əv ðə wɜːrld/◆thành ngữ
vui vẻ như mây bay

After winning the championship, she felt on top of the world.

Sau khi giành chiến thắng, cô ấy cảm thấy vui vẻ như mây bay.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác hạnh phúc và tự tin đến cực điểm, thường do thành công hoặc sự may mắn.
¶ Nghĩa đen
Được ở trên đỉnh thế giới
Phân tích nghĩa đen
beđược+on top ofở trên đỉnh+the worldthế giới
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng trên đỉnh núi hoặc trên đỉnh thế giới, cảm thấy tự do và hạnh phúc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi hoàn thành một dự án quan trọng hoặc giành chiến thắng trong một cuộc thi, người ta thường cảm thấy vui vẻ như mây bay.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này phản ánh cảm giác hạnh phúc và tự tin của con người khi đạt được thành công hoặc sự may mắn lớn.
thông thường

Cảm giác hạnh phúc và tự tin đến cực điểm, thường do thành công hoặc sự may mắn.

He got the promotion and has been on top of the world ever since.

Anh ấy được thăng chức và từ đó luôn cảm thấy vui vẻ như mây bay.

Winning the lottery made her feel on top of the world.

Với việc trúng số, cô ấy cảm thấy hạnh phúc đến cực điểm.

Thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ, tự tin và hạnh phúc sau một sự kiện tích cực.

Cụm từ kết hợp

feel on top of the worldcảm thấy vui vẻ như mây baybe on top of the worldvui vẻ như mây bay

Từ đồng nghĩa

on cloud nineover the moonwalking on air

Từ trái nghĩa

down in the dumpsfeeling bluedepressed

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
vui vẻ đến cực điểm
over the moonthành ngữ
vui vẻ như mây bay

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu idiom này thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ và hạnh phúc sau một sự kiện tích cực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên dùng để mô tả tình trạng buồn hoặc thất vọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng về cảm giác vui vẻ và tự tin như đang ở trên đỉnh thế giới.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, thành công hoặc sự may mắn lớn.

Phân tích từ

be
được
verb
+
on top of
ở trên đỉnh
phrase
+
the world
thế giới
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.