be on top of the world

/biː ɒn tɒp əv ðə wɜːrld/
idiomTrung cấp vui vẻ như mây baythành ngữ
Nghĩa thực sự
Cảm giác hạnh phúc và tự tin đến cực điểm, thường do thành công hoặc sự may mắn.
Nghĩa đen
Được ở trên đỉnh thế giới
Phân tích nghĩa đen
beđược+on top ofở trên đỉnh+the worldthế giới
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng trên đỉnh núi hoặc trên đỉnh thế giới, cảm thấy tự do và hạnh phúc.
Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi hoàn thành một dự án quan trọng hoặc giành chiến thắng trong một cuộc thi, người ta thường cảm thấy vui vẻ như mây bay.
Lưu ý văn hóa
Câu idiom này phản ánh cảm giác hạnh phúc và tự tin của con người khi đạt được thành công hoặc sự may mắn lớn.
thông thường

Cảm giác hạnh phúc và tự tin đến cực điểm, thường do thành công hoặc sự may mắn.

He got the promotion and has been on top of the world ever since.

Anh ấy được thăng chức và từ đó luôn cảm thấy vui vẻ như mây bay.

Winning the lottery made her feel on top of the world.

Với việc trúng số, cô ấy cảm thấy hạnh phúc đến cực điểm.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ, tự tin và hạnh phúc sau một sự kiện tích cực.

Cụm từ kết hợp

feel on top of the worldcảm thấy vui vẻ như mây baybe on top of the worldvui vẻ như mây bay

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
vui vẻ đến cực điểm
over the moonthành ngữ
vui vẻ như mây bay

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu idiom này thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ và hạnh phúc sau một sự kiện tích cực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên dùng để mô tả tình trạng buồn hoặc thất vọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng về cảm giác vui vẻ và tự tin như đang ở trên đỉnh thế giới.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, thành công hoặc sự may mắn lớn.

Phân tích từ

be
được
verb
+
on top of
ở trên đỉnh
phrase
+
the world
thế giới
noun
Từ Điển Anh Việt