on the move

/ɒn ðə muːv/
phraseTrung cấp
thông thường

Đang di chuyển hoặc đang trong quá trình chuyển động.

She's always on the move, traveling from one city to another.

Cô ấy luôn luôn đang di chuyển, du lịch từ một thành phố sang một thành phố khác.

💡

Thường dùng để mô tả sự di chuyển liên tục hoặc hoạt động bận rộn.

thông thường

Đang tiến bộ hoặc phát triển nhanh chóng.

The startup is on the move with its innovative products.

Công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh chóng với những sản phẩm sáng tạo của họ.

💡

Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc thành công trong công việc hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

on the moveđang di chuyểnkeep on the moveduy trì sự di chuyển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the gocụm từ
đang bận rộn
in motioncụm từ
đang di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Dùng để mô tả sự di chuyển vật lý, như di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng

Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong công việc hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự di chuyển tĩnh

Không dùng cho sự di chuyển tĩnh hoặc không liên tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'the move' (sự di chuyển).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự di chuyển hoặc hoạt động bận rộn. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn trừu tượng.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
the move
sự di chuyển
noun phrase
Từ Điển Anh Việt