on the go

/ɒn ðə ɡoʊ/
adjective phraseTrung cấp đang di chuyển
thông thường

Được sử dụng hoặc thực hiện khi đang di chuyển hoặc bận rộn, không có thời gian dừng lại.

We need a coffee shop that serves drinks on the go.

Chúng tôi cần một quán cà phê phục vụ đồ uống khi đi.

He checked his emails on the go during his commute.

Anh ấy kiểm tra email của mình khi đi làm.

💡

Thường dùng để mô tả việc mua đồ ăn, uống nước hoặc làm việc khi đang đi hoặc bận rộn.

Cụm từ kết hợp

grab something on the gomua cái gì đó khi đieat on the goăn khi điwork on the golàm việc khi đi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the flycụm từ
khi đang làm việc hoặc di chuyển
on the movecụm từ
đang di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng để mô tả việc mua đồ ăn, uống nước hoặc làm việc khi đang đi hoặc bận rộn.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh mô tả việc thực hiện một hành động khi đang di chuyển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc mua đồ ăn, uống nước hoặc làm việc khi đang đi hoặc bận rộn.

Từ Điển Anh Việt