Looking up...
The moving truck arrived at noon.
Xe chuyển nhà đã đến vào buổi trưa.
Đang di chuyển từ một nơi đến nơi khác.
She's moving to a new apartment next month.
Cô ấy sẽ chuyển nhà vào tháng tới.
Thường dùng để chỉ việc di chuyển nhà cửa hoặc chuyển địa điểm làm việc.
Làm cho cảm động hoặc cảm thấy mạnh mẽ về cảm xúc.
The speech was very moving.
Bài phát biểu rất cảm động.
Dùng để mô tả điều gì đó gây cảm xúc mạnh mẽ.
Khi dùng 'moving' như tính từ, nó thường mang nghĩa 'cảm động' hoặc 'đang di chuyển'. Ví dụ: 'A moving story' (Câu chuyện cảm động).
Đừng nhầm lẫn giữa 'moving' như động từ (đang di chuyển) và tính từ (cảm động).
Từ gốc tiếng Anh 'move' (di chuyển) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Từ 'moving' có thể dùng như một động từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường mang nghĩa 'cảm động' hoặc 'đang di chuyển'.