Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. moving

moving

/ˈmuːvɪŋ/
đang di chuyển

The moving truck arrived at noon.

Xe chuyển nhà đã đến vào buổi trưa.


thông thường

Đang di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

She's moving to a new apartment next month.

Cô ấy sẽ chuyển nhà vào tháng tới.

Thường dùng để chỉ việc di chuyển nhà cửa hoặc chuyển địa điểm làm việc.

thông thường

Làm cho cảm động hoặc cảm thấy mạnh mẽ về cảm xúc.

The speech was very moving.

Bài phát biểu rất cảm động.

Dùng để mô tả điều gì đó gây cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

moving housechuyển nhàmoving companycông ty chuyển nhàmoving dayngày chuyển nhà

Từ đồng nghĩa

relocatingshiftingtransferringtouchingemotional

Từ trái nghĩa

stationaryimmobileunmoving

Cụm từ liên quan

on the movecụm từ
đang di chuyển hoặc hoạt động tích cực

Mẹo hay

Sử dụng 'moving' như tính từ

Khi dùng 'moving' như tính từ, nó thường mang nghĩa 'cảm động' hoặc 'đang di chuyển'. Ví dụ: 'A moving story' (Câu chuyện cảm động).

Quy tắc vàng

Phân biệt động từ và tính từ

Đừng nhầm lẫn giữa 'moving' như động từ (đang di chuyển) và tính từ (cảm động).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'move' (di chuyển) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Từ 'moving' có thể dùng như một động từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường mang nghĩa 'cảm động' hoặc 'đang di chuyển'.

Phân tích từ

move
di chuyển
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.