moving

/ˈmuːvɪŋ/
verbadjectiveTrung cấp đang di chuyển
thông thường

Đang di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

She's moving to a new apartment next month.

Cô ấy sẽ chuyển nhà vào tháng tới.

💡

Thường dùng để chỉ việc di chuyển nhà cửa hoặc chuyển địa điểm làm việc.

thông thường

Làm cho cảm động hoặc cảm thấy mạnh mẽ về cảm xúc.

The speech was very moving.

Bài phát biểu rất cảm động.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó gây cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

moving housechuyển nhàmoving companycông ty chuyển nhàmoving dayngày chuyển nhà

Cụm từ liên quan

on the movecụm từ
đang di chuyển hoặc hoạt động tích cực

💡Mẹo hay

Sử dụng 'moving' như tính từ

Khi dùng 'moving' như tính từ, nó thường mang nghĩa 'cảm động' hoặc 'đang di chuyển'. Ví dụ: 'A moving story' (Câu chuyện cảm động).

Quy tắc vàng

Phân biệt động từ và tính từ

Đừng nhầm lẫn giữa 'moving' như động từ (đang di chuyển) và tính từ (cảm động).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'move' (di chuyển) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'moving' có thể dùng như một động từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường mang nghĩa 'cảm động' hoặc 'đang di chuyển'.

Phân tích từ

move
di chuyển
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt