busy

/ˈbɪzi/
adjectiveCơ bản
thông thường

Có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh.

I'm busy with work right now.

Tôi bận việc ngay bây giờ.

The restaurant is always busy during lunch hours.

Quán ăn luôn bận rộn trong giờ ăn trưa.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh.

Cụm từ kết hợp

busy withbận vớibusy doingbận làmbusy as a beebận rộn như ong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

busy as a beethành ngữ
bận rộn như ong
keep busycụm từ
giải trí bản thân

💡Mẹo hay

Sử dụng 'busy' với các từ liên quan

Từ 'busy' thường đi kèm với các từ như 'with' hoặc 'doing' để chỉ ra việc cụ thể mà người đó đang bận.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'busy' đúng ngữ cảnh

Từ 'busy' thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh. Nó có thể dùng để mô tả người hoặc nơi nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'busy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bisig', có nghĩa là 'sôi động, bận rộn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'busy' thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh. Nó có thể dùng để mô tả người hoặc nơi nào đó.

Phân tích từ

busy
bận rộn
root
Từ Điển Anh Việt