empty
/ˈɛm.ti/adjective★Cơ bản— trống
trang trọng
Không chứa gì, không có gì bên trong.
She left the room empty.
Cô ấy rời khỏi phòng đó trống.
💡
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không chứa gì.
thông thường
Không có ý nghĩa hoặc không có giá trị.
His words were empty.
Lời nói của anh ấy không có ý nghĩa.
💡
Dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'empty' có thể dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không chứa gì, hoặc để chỉ những lời nói không có ý nghĩa.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'empten' (trống rỗng), từ tiếng Anh trung cổ 'empten'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'empty' thường dùng để mô tả vật thể hoặc không gian không chứa gì. Nó cũng có thể dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.
Phân tích từ
empt
trống
root-y
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt