nutrition

/njuːˈtrɪʃən/
chất dinh dưỡng

A balanced diet is essential for good nutrition.

Một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng đối với dinh dưỡng tốt.


Y học
trang trọng

Chất dinh dưỡng là các chất cần thiết cho cơ thể để duy trì sức khỏe và hoạt động bình thường, bao gồm protein, vitamin, khoáng chất, và các chất dinh dưỡng khác.

Proper nutrition helps prevent diseases and promotes overall well-being.

Chất dinh dưỡng thích hợp giúp ngăn ngừa bệnh tật và thúc đẩy sức khỏe toàn diện.

Chất dinh dưỡng là một lĩnh vực quan trọng trong y học và dinh dưỡng.

thông thường

Chất dinh dưỡng cũng có thể đề cập đến việc cung cấp thức ăn và nước cho người hoặc động vật.

The nutrition of the soil affects plant growth.

Chất dinh dưỡng của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

Trong ngữ cảnh này, 'nutrition' có thể được sử dụng để chỉ việc cung cấp các chất cần thiết cho sự phát triển.

Cụm từ kết hợp

balanced nutritionchất dinh dưỡng cân bằngnutritional valuegiá trị dinh dưỡngnutritional needsnhu cầu dinh dưỡng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nutritional deficiencycụm từ
thiếu hụt dinh dưỡng
nutritional supplementcụm từ
sản phẩm bổ sung dinh dưỡng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'nutrition' đúng cách

Lưu ý rằng 'nutrition' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và dinh dưỡng, không nên sử dụng nó để chỉ thức ăn hoặc ăn uống.

Quy tắc vàng

Chất dinh dưỡng là nền tảng sức khỏe

Chất dinh dưỡng là một phần quan trọng của một cuộc sống lành mạnh và cần được chú ý trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'nutrition' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nutritio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'nutrition' thường được sử dụng để chỉ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe. Trong tiếng Việt, từ 'chất dinh dưỡng' được sử dụng rộng rãi.

Phân tích từ

nutri
nuôi dưỡng
root
+
-tion
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt