oak

/oʊk/
nounCơ bản
chung

Một loại cây lớn có lá rộng và vỏ cây dày, thường sống lâu và được biết đến với gỗ cứng và bền.

Oak wood is often used for furniture because of its durability.

Gỗ sồi thường được sử dụng để làm đồ gỗ vì tính bền bỉ của nó.

💡

Cây sồi là biểu tượng của sức mạnh và sự bền bỉ trong văn hóa phương Tây.

Cụm từ kết hợp

oak treecây sồioak woodgỗ sồioak leaflá sồi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

mighty oakcụm từ
cây sồi to lớn và mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'oak' thường được dùng để chỉ cả cây và gỗ của cây này. Trong văn hóa, cây sồi thường được liên kết với sức mạnh và sự bền bỉ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'oak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'āc', có liên quan đến tiếng Đức 'Eiche' và tiếng Hà Lan 'eik'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'oak' thường được dùng để chỉ cả cây và gỗ của cây này. Trong văn hóa, cây sồi thường được liên kết với sức mạnh và sự bền bỉ.

Từ Điển Anh Việt