For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

OpenAI

/ˈoʊpən ˌeɪˈaɪ/
proper noun★Trung cấp
💻Công nghệ
trang trọng

Một công ty công nghệ tập trung vào nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo, nổi tiếng với các mô hình ngôn ngữ lớn như ChatGPT.

OpenAI's mission is to ensure that artificial general intelligence benefits all of humanity.

Sứ mệnh của OpenAI là đảm bảo rằng trí tuệ nhân tạo tổng quát sẽ lợi ích cho toàn nhân loại.

💡

OpenAI được thành lập vào năm 2015 và ban đầu hoạt động như một tổ chức phi lợi nhuận trước khi chuyển đổi thành công ty vào năm 2019.

Cụm từ kết hợp

OpenAI's modelscác mô hình của OpenAIOpenAI researchnhững nghiên cứu của OpenAI

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

OpenAI's missioncụm từ
sứ mệnh của OpenAI
OpenAI's modelscụm từ
các mô hình của OpenAI

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

OpenAI là tên riêng của một công ty, nên phải viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ.

⚡Quy tắc vàng

Không hiểu lầm

OpenAI không phải là một thuật ngữ chung trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, mà chỉ là tên của một công ty cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Tên được hình thành từ 'Open' (mở) và 'AI' (trí tuệ nhân tạo), thể hiện sự mở rộng và phát triển của trí tuệ nhân tạo.

📝Ghi chú sử dụng

OpenAI thường được sử dụng để chỉ công ty hoặc các sản phẩm của họ, chứ không phải là một thuật ngữ chung trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Phân tích từ

Open
mở
prefix
+
AI
trí tuệ nhân tạo
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →