For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Olympics

/əˈlɪmpɪks/
noun★Trung cấp
trang trọng

Đại hội thể thao quốc tế được tổ chức bởi Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC), bao gồm các môn thể thao khác nhau và được tổ chức mỗi bốn năm.

The Winter Olympics feature sports like skiing and ice hockey.

Đại hội Thể thao Mùa đông bao gồm các môn thể thao như trượt tuyết và khúc côn cầu trên băng.

💡

Có hai loại: Đại hội Thể thao Mùa hè và Đại hội Thể thao Mùa đông.

Cụm từ kết hợp

Olympic Gamesđại hội thể thao OlympicOlympic medalhuy chương OlympicOlympic Villagelàng Olympic

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

to win an Olympic medalcụm từ
giành huy chương Olympic
Olympic spiritcụm từ
tinh thần Olympic

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi đề cập đến sự kiện chính thức, hãy viết hoa 'Olympics'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'Olympia', nơi tổ chức các cuộc thi thể thao cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được viết hoa khi đề cập đến sự kiện chính thức.

Phân tích từ

Olymp
từ gốc tiếng Hy Lạp liên quan đến Olympia
root
+
-ics
hậu tố chỉ sự kiện hoặc môn học
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →