Looking up...
Hạt của một số loại cây, thường được ăn hoặc sử dụng trong ẩm thực.
Almonds are rich in healthy fats and protein.
Hạt điều giàu chất béo lành mạnh và protein.
Thường được dùng trong bánh kẹo, bánh mì hoặc ăn trực tiếp.
Một bộ phận cơ khí hoặc điện tử có hình dạng giống hạt, thường được vặn vào để cố định.
Tighten the nut to secure the bolt.
Vặn chặt ốc để cố định đinh.
Thường được dùng trong các thiết bị cơ khí hoặc điện tử.
Lưu ý rằng 'nut' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ hạt hoặc bộ phận cơ khí, trong khi 'hạt' và 'ốc' trong tiếng Việt có nghĩa khác nhau.
Trong tiếng Việt, 'hạt' dùng cho hạt thực vật, 'ốc' dùng cho bộ phận cơ khí.
Từ tiếng Anh 'nut' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnutu', có nghĩa là 'hạt'.
Trong tiếng Anh, từ 'nut' có thể dùng để chỉ hạt thực vật hoặc một bộ phận cơ khí. Trong tiếng Việt, từ 'hạt' thường được dùng để chỉ hạt thực vật, trong khi 'ốc' được dùng để chỉ bộ phận cơ khí.