nutmeg

/ˈnʌt.mɛɡ/
nounTrung cấp
thông thường

Hạt của cây nhục đậu khấu, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.

Nutmeg is a key ingredient in many traditional desserts.

Nhục đậu khấu là một thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng truyền thống.

💡

Hạt nhục đậu khấu có hương vị ấm, ngọt và hơi cay, thường được sử dụng trong bánh ngọt, xúc xích và các món ăn khác.

Cụm từ kết hợp

grated nutmegnhục đậu khấu xaywhole nutmeghạt nhục đậu khấu nguyên

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng nhục đậu khấu

Nhục đậu khấu thường được xay nhỏ trước khi sử dụng để tăng hương vị.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nutmeg' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'nootmeg', từ 'noot' (hạt) và 'meg' (musk).

📝Ghi chú sử dụng

Nên sử dụng nhục đậu khấu với liều lượng vừa phải vì lượng lớn có thể gây độc.

Phân tích từ

nut
hạt
root
+
meg
musk (hương thơm)
root
Từ Điển Anh Việt