Looking up...
Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em từ 2 đến 5 tuổi, nơi trẻ được dạy và chăm sóc.
The nursery has a playground for the children to play in.
Trường mầm non có một sân chơi cho trẻ em chơi.
Trong tiếng Anh, từ 'nursery' cũng có thể dùng để chỉ một khu vực trồng cây nhỏ.
Một khu vực hoặc nhà kính nơi cây trồng nhỏ được nuôi dưỡng cho đến khi chúng đủ lớn để được trồng ở ngoài.
The nursery grows a variety of plants for sale to gardeners.
Nhà kính trồng cây nuôi dưỡng nhiều loại cây để bán cho những người làm vườn.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, từ này thường được dùng để chỉ nơi trồng cây nhỏ.
Lưu ý rằng 'nursery' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả trường học và nhà kính trồng cây, nhưng trong tiếng Việt, chúng có từ riêng.
Từ 'nursery' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'nurserie', có nghĩa là 'nơi nuôi dưỡng', từ 'nurse' (nuôi dưỡng) + hậu tố '-ery' (nơi).
Trong tiếng Anh, từ 'nursery' có thể dùng để chỉ cả trường mầm non và nhà kính trồng cây. Trong tiếng Việt, 'trường mầm non' chỉ dùng cho trường học, còn 'nhà kính trồng cây' dùng từ riêng.