Looking up...
Don't be so rude to your sister!
Đừng cư xử thô lỗ như vậy với em gái!
dùng để khuyên nhủ hoặc yêu cầu ai đó thay đổi thái độ, hành vi tiêu cực hoặc không phù hợp.
You shouldn't be so stubborn about this.
Con không nên ương bướng như vậy về chuyện này.
Please don't be so loud in the library.
Xin đừng nói chuyện ồn ào như vậy trong thư viện.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nhắc nhở hoặc cảnh báo một cách nhẹ nhàng.
Sử dụng 'not be so' khi bạn muốn nhắc nhở ai đó một cách nhẹ nhàng về hành vi tiêu cực. Ví dụ: 'Don't be so lazy!' (Đừng có lười biếng như vậy!).
Cụm từ này mang tính chất thân mật, không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng như văn bản hành chính, email công việc, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi.
Cụm từ này xuất phát từ sự kết hợp trực tiếp giữa 'not' (phủ định) và 'be so' (thể hiện hành vi hoặc thái độ). Không có nguồn gốc lịch sử cụ thể, mà là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc trung lập. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.