not completely
/nɑt kəmˈpliːtli/adverbial phrase★Trung cấp
thông thường
Không hoàn toàn, chưa hoàn toàn, chưa hiểu hoặc chưa thực hiện hết.
I agree with you, but not completely.
Tôi đồng ý với bạn, nhưng không hoàn toàn.
The project is not completely finished yet.
Dự án chưa hoàn toàn hoàn thành.
💡
Thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hiểu, đồng ý hoặc thực hiện.
Cụm từ kết hợp
not completely understandkhông hiểu hoàn toànnot completely agreekhông đồng ý hoàn toànnot completely finishedchưa hoàn thành hoàn toàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
not entirelycụm từ
không hoàn toàn
partiallycụm từ
một phần
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống không hoàn toàn
Dùng 'not completely' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa hoàn toàn hoặc chưa được thực hiện hết.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'not' (không) và 'completely' (hoàn toàn), dùng để chỉ sự không hoàn toàn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa hoàn toàn hoặc chưa được thực hiện hết.
Phân tích từ
not
không
prefixcompletely
hoàn toàn
adverbTừ Điển Anh Việt