not be
/nɒt bi/verb phrase★Cơ bản
chung
Dùng để phủ định rằng một thực thể không có một tính chất hoặc trạng thái nào đó.
He is not be a doctor.
Anh ấy không phải là bác sĩ.
This is not be the right answer.
Đây không phải là câu trả lời đúng.
💡
Câu này thường được sử dụng để phủ định một tính chất hoặc trạng thái của một thực thể.
Cụm từ kết hợp
not be able tokhông thểnot be allowed tokhông được phép
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
not be the casecụm từ
không phải là sự thật
not be socụm từ
không phải như vậy
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ pháp
Câu 'not be' thường được sử dụng trong câu phủ định, nhưng cần chú ý đến ngữ pháp để tránh lỗi ngữ pháp.
⚡Quy tắc vàng
Phủ định đúng cách
Khi sử dụng 'not be', hãy đảm bảo rằng bạn đang phủ định một tính chất hoặc trạng thái của một thực thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'not' (không) và 'be' (là), dùng để phủ định một tính chất hoặc trạng thái.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng trong câu phủ định để chỉ ra rằng một thực thể không có một tính chất hoặc trạng thái nào đó.
Phân tích từ
not
không
prefixbe
là
verbTừ Điển Anh Việt