not at all

/nɒt æt ɔːl/
phraseTrung cấp
thông thường

Không, chút nào, hoàn toàn không

I'm not at all interested in that.

Tôi hoàn toàn không quan tâm đến điều đó.

She wasn't at all surprised by the news.

Cô ấy chút nào cũng không ngạc nhiên trước tin tức đó.

💡

Thường dùng để phủ định mạnh mẽ hoặc bác bỏ một ý kiến hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

not at all interestedhoàn toàn không quan tâmnot at all surprisedchút nào cũng không ngạc nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not even a littlecụm từ
hoàn toàn không
not in the slightestcụm từ
chút nào cũng không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Bạn có thể sử dụng 'not at all' để phủ định một cách mạnh mẽ trong các câu phủ định.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu khẳng định

Không nên sử dụng 'not at all' trong câu khẳng định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'not' (không) và 'at all' (chút nào).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự không đồng ý hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

not
không
root
+
at all
chút nào
phrase
Từ Điển Anh Việt