not be the case
/nɒt bi ðə keɪs/Dùng để phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó, cho thấy điều đó không đúng hoặc không xảy ra.
He claimed he was innocent, but it's not the case.
Anh ta tuyên bố mình vô tội, nhưng điều đó không đúng.
Many people think money buys happiness, but that's not the case.
Nhiều người nghĩ tiền bạc mang lại hạnh phúc, nhưng điều đó không đúng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để bác bỏ một lập luận hoặc giả định.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó.
⚡Quy tắc vàng
Phủ định chính xác
Cụm từ này chỉ được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó, không dùng để phủ định một sự thật rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của các từ 'not' (không), 'be' (là) và 'the case' (điều kiện, tình huống).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận để phủ định một tuyên bố hoặc giả định.