not be able to

/nɑt bi ˈeɪbəl tu/
verb phraseTrung cấp không thể
thông thường

Diễn tả việc không có khả năng, điều kiện hoặc cơ hội để thực hiện một hành động nào đó.

She wasn't able to finish the project on time.

Cô ấy đã không thể hoàn thành dự án đúng hạn.

They won't be able to come to the party because of work.

Họ sẽ không thể đến bữa tiệc vì công việc.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về khả năng, sự cho phép hoặc điều kiện vật lý/tinh thần.

Cụm từ kết hợp

not be able to do somethingkhông thể làm gì đónot be able to attendkhông thể tham dựnot be able to affordkhông đủ khả năng chi trảnot be able to understandkhông thể hiểu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng làm gì đó
could notcụm từ
đã không thể (quá khứ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'cannot' và 'not be able to'

'Cannot' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chung chung hoặc trang trọng, trong khi 'not be able to' nhấn mạnh hơn vào khả năng cụ thể hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: 'I cannot swim' (Tôi không thể bơi) vs. 'I'm not able to swim today because of my injury' (Tôi không thể bơi hôm nay vì chấn thương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'not be able to' trong thì tương lai

Khi diễn tả khả năng trong tương lai, 'not be able to' thường được sử dụng thay vì 'cannot'. Ví dụ: 'I won't be able to come tomorrow' (Tôi sẽ không thể đến vào ngày mai) thay vì 'I cannot come tomorrow'.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'not' (phủ định) + 'be' (động từ to be) + 'able' (có khả năng) + 'to' (giới từ chỉ mục đích). 'Able' xuất phát từ tiếng Latin 'habilis' (có thể, đủ khả năng), qua tiếng Pháp cổ 'habil' và tiếng Anh cổ 'habil'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Anh hiện đại, 'cannot' (viết liền) thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng, trong khi 'not be able to' phổ biến hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

not
phủ định
adverb
+
be
động từ to be
verb
+
able
có khả năng
adjective
+
to
giới từ chỉ mục đích
preposition
Từ Điển Anh Việt