Looking up...
The results were as near as perfect as we could hope for.
Kết quả gần như hoàn hảo như chúng tôi mong đợi.
Gần như, gần với mức độ nào đó, thường dùng để chỉ sự gần gũi hoặc tương tự trong mức độ, khoảng cách, hoặc chất lượng.
She came as near as she could to telling the truth.
Cô ấy gần như nói thật như cô ấy có thể.
The two versions are as near as identical.
Hai phiên bản gần như giống hệt nhau.
Thường dùng để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau.
Dùng 'as near as' để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'near' (gần), dùng để chỉ sự gần gũi trong mức độ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau.