as near as
/əz nɪər æz/phrase★Trung cấp— gần như
thông thường
Gần như, gần với mức độ nào đó, thường dùng để chỉ sự gần gũi hoặc tương tự trong mức độ, khoảng cách, hoặc chất lượng.
She came as near as she could to telling the truth.
Cô ấy gần như nói thật như cô ấy có thể.
The two versions are as near as identical.
Hai phiên bản gần như giống hệt nhau.
💡
Thường dùng để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau.
Cụm từ kết hợp
as near as possiblegần như có thểas near as makes no differencegần như không khác gì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'as near as' để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'near' (gần), dùng để chỉ sự gần gũi trong mức độ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau.
Phân tích từ
as
như
prefixnear
gần
rootas
như
suffixTừ Điển Anh Việt