gallery

/ˈɡæləri/
nounTrung cấp phòng trưng bày
trang trọng

Một không gian được thiết kế để trưng bày và giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật, đồ sộp, hoặc các vật phẩm khác cho công chúng xem.

The gallery featured works by local artists.

Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.

💡

Thường được tìm thấy trong các bảo tàng, trung tâm văn hóa hoặc các khu vực thương mại.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một khu vực trong một trang web hoặc ứng dụng hiển thị hình ảnh hoặc nội dung khác theo một cách có tổ chức.

The photo gallery allows users to browse through images in a slideshow format.

Thư viện ảnh cho phép người dùng duyệt qua các hình ảnh theo định dạng trình chiếu.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'gallery' thường đề cập đến một bộ sưu tập hình ảnh hoặc nội dung được sắp xếp theo một cách có hệ thống.

Cụm từ kết hợp

art galleryphòng trưng bày nghệ thuậtphoto gallerythư viện ảnhgallery ownerchủ phòng trưng bày

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

walk through the gallerycụm từ
đi qua phòng trưng bày
gallery openingcụm từ
lễ khai trương phòng trưng bày

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'gallery' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như phòng trưng bày nghệ thuật hoặc thư viện ảnh trên internet.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi sử dụng 'gallery', hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác của từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'galeria', có nghĩa là 'hầm' hoặc 'đường hầm', ban đầu được sử dụng để mô tả các không gian dài và hẹp trong các tòa nhà.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gallery' thường được sử dụng để chỉ các không gian trưng bày nghệ thuật, nhưng cũng có thể đề cập đến các bộ sưu tập hình ảnh hoặc nội dung khác trong ngữ cảnh công nghệ.

Phân tích từ

gal
có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hầm' hoặc 'đường hầm'
root
+
-ery
hậu tố tạo thành danh từ chỉ nơi hoặc hoạt động
suffix
Từ Điển Anh Việt